Thuế quan (phần một)
*Ngày 8 tháng 5 năm 2025*
1、Nguồn gốc lịch sử của thuế quan
Thuế quan có lịch sử lâu đời và từng là nguồn thu ngân sách chính của hầu hết các quốc gia. Những ghi chép sớm nhất còn sót lại về thuế quan được lưu giữ tại Palmyra, một thành phố cổ nằm giữa sa mạc Syria. Những dòng chữ khắc trên tường của cơ quan hải quan thành phố ghi chi tiết các loại thuế đánh vào nô lệ, hàng hóa, len nhuộm, dầu thơm, thực phẩm và các mặt hàng khác qua lại biên giới.
Thuật ngữ "tariff" trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ tiếng Pháp "tarif" (có nghĩa là "đặt giá"), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Ý "tariffa" (chỉ "bảng giá" hoặc biểu thuế). Gốc Latin thời trung cổ này đã du nhập vào từ điển phương Tây thông qua giao lưu với người Thổ Nhĩ Kỳ, bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman "taʿrife" (một "bảng giá" hoặc "biểu thuế"). Thuật ngữ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ngược lại, bắt nguồn từ tiếng Ba Tư "taʿrefe" ("giá cố định" hoặc "biên lai"), cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "taʿrīf" ("thông báo", "định nghĩa" hoặc "thông báo").
2、Sự phát triển của chính sách thuế quan
Sau Thời đại Khám phá vào thế kỷ 15, các cường quốc châu Âu mở rộng thương mại ra nước ngoài, chuyển dịch tích lũy của cải từ hệ thống đất đai phong kiến sang kim loại quý. Sự chuyển đổi này thúc đẩy các chính sách thuế quan trọng thương mại nhằm tối đa hóa dự trữ vàng và bạc.
Ở châu Mỹ, sự phản kháng của thực dân đối với thuế quan trà khác biệt của Anh đã lên đến đỉnh điểm với sự kiện Tiệc trà Boston (1773), một chất xúc tác cho Cách mạng Mỹ. Chịu ảnh hưởng từ học thuyết bảo hộ của Alexander Hamilton, Hoa Kỳ mới giành được độc lập đã áp dụng mức thuế quan cao từ thời tổng thống George Washington cho đến thời kỳ hậu Thế chiến II của Harry Truman. Những ví dụ đáng chú ý bao gồm Đạo luật Thuế quan Smoot-Hawley khét tiếng (1930), đạo luật đã làm trầm trọng thêm cuộc Đại Suy thoái. Mặc dù thuế quan trước đây đã thúc đẩy nguồn thu ngân sách nhà nước, nhưng tầm quan trọng của chúng đã giảm sút do toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của các nguồn thu thay thế.
Những thách thức hiện đại:
Trong khi thuế quan bảo vệ sản xuất trong nước, toàn cầu hóa đã phơi bày những nhược điểm của chúng, đặc biệt là làm méo mó việc làm và phân bổ nguồn lực. Phân tích tĩnh cho thấy thuế quan phân bổ sai nguồn lực bằng cách ưu tiên sản xuất trong nước kém hiệu quả hơn nhập khẩu.
3、Phân tích kinh tế theo loại hình quốc gia
| Loại quốc gia | Đặc trưng | Tác động phúc lợi |
| Nhỏ, Hiệu suất thấp | Tiêu thụ thấp và sản xuất không hiệu quả (phụ thuộc vào nhập khẩu). | Tổn thất thặng dư của người tiêu dùng được chia thành: |
| Lớn, Hiệu suất thấp | Tiêu thụ nhiều nhưng sản xuất không hiệu quả (chủ yếu là nhập khẩu). | Nếu doanh thu thuế quan (S) từ các nhà sản xuất nước ngoài vượt quá (b + d), lợi nhuận ròng sẽ phát sinh. Thuế quan tối ưu đạt được tại S = b + d, cân bằng giữa bảo hộ và hiệu quả. |
| Nhỏ, Hiệu quả cao | Tiêu thụ thấp nhưng sản xuất hiệu quả cao (xuất khẩu chiếm ưu thế). | Thuế xuất khẩu có thể mang lại lợi ích cho quốc gia nếu các nước nhập khẩu áp đặt thuế quan. Thuế xuất khẩu chiến lược có thể chống lại các rào cản thương mại nước ngoài. |
| Lớn, Hiệu suất cao | Tiêu thụ và hiệu quả cao (có thể là nước xuất khẩu hoặc nhập khẩu ròng). | Động lực phức tạp do quy mô thị trường. Thuế xuất khẩu có thể nâng cao phúc lợi quốc gia trong những điều kiện cụ thể. |
4、Sự liên quan đương đại
Thuế quan vẫn là con dao hai lưỡi. Mặc dù chúng bảo vệ các ngành công nghiệp và tạo ra doanh thu, việc sử dụng quá mức sẽ làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và làm tăng chi phí tiêu dùng. Ví dụ, việc Mỹ-Trung tăng thuế quan vào năm 2025 (lên tới 157% đối với hàng hóa Trung Quốc và 125% đối với hàng nhập khẩu từ Mỹ) đã gần như làm gián đoạn thương mại song phương, minh họa cho việc vũ khí hóa thuế quan theo hướng địa chính trị hiện đại. Ngược lại, các hiệp định khu vực như RCEP và CPTPP lại thúc đẩy việc giảm thuế quan, phản ánh xu hướng kép giữa chủ nghĩa bảo hộ và tự do hóa.




